Các Từ Viết tắt Chuyên Ngành (Abbreviation) Tra cứu Các Từ Viết tắt Chuyên ngành VLTL-PHCN: # A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z | Đề nghị bổ sung một từ viết tắtHiện có 10 từ viết tắt trong bảng thư mục này bắt đầu với chữ B.BB Bilateral/Hai bên bed mob. Di chuyển trên giường BID Twice a Day/Hai lần một Ngày BIW bi-weekly, twice weekly/Hai lần một tuần BKA Below Knee Amputation/Cắt cụt Dưới Gối BMI body mass index/Chỉ số khối cơ thể BOS base of support/Chân đế BP blood pressure/Huyết áp bpm Beats per minute/Nhịp mỗi phút Bwd Backward/Ra sau Đề nghị bổ sung một từ viết tắt Chia sẻ: In (Mở trong cửa sổ mới) In Share on Facebook (Mở trong cửa sổ mới) Facebook Share on X (Mở trong cửa sổ mới) X Share on LinkedIn (Mở trong cửa sổ mới) LinkedIn Thích điều này:Thích Loading…