Các Từ Viết tắt Chuyên Ngành (Abbreviation) Tra cứu Các Từ Viết tắt Chuyên ngành VLTL-PHCN: # A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z | Đề nghị bổ sung một từ viết tắtHiện có 8 từ viết tắt trong bảng thư mục này bắt đầu với chữ U.UUB Upper body/Nửa người trên UBE Upper Body Ergometer/Máy tập thể dục chi trên (có đo lường) UD Ulnar Deviation/Nghiêng Trụ (vân động ở cổ tay) UE Upper Extremity/Chi trên UQ Upper quadrant/Phần tư trên US Ultrasound/Siêu âm UTI Urinary tract infection/Nhiễm trùng đường tiểu UV Ultraviolet/Tia cực tím Đề nghị bổ sung một từ viết tắt Chia sẻ: In (Mở trong cửa sổ mới) In Share on Facebook (Mở trong cửa sổ mới) Facebook Share on X (Mở trong cửa sổ mới) X Share on LinkedIn (Mở trong cửa sổ mới) LinkedIn Thích điều này:Thích Loading…